Nội dung chính
Giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế hiện nay đòi hỏi Việt Nam phải thay đổi tư duy từ phòng thủ thụ động sang chủ động phòng ngừa nhằm bảo vệ tối đa lợi ích quốc gia và uy tín.
Tại kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI, các đại biểu đã thảo luận sâu về dự thảo Nghị quyết quy định cơ chế phối hợp và chính sách đặc thù trong phòng ngừa, giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế. Đây không đơn thuần là việc hoàn thiện văn bản pháp luật, mà là cuộc cải tổ về tư duy quản trị rủi ro pháp lý trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng.
Mở rộng phạm vi điều chỉnh: Không để “lọt” rủi ro pháp lý
Một trong những điểm gây tranh luận sôi nổi nhất là định nghĩa về tranh chấp đầu tư quốc tế. Theo dự thảo, tranh chấp được xác định khi nhà đầu tư nước ngoài có tỷ lệ vốn chiếm trên 50% vốn điều lệ. Tuy nhiên, từ góc độ thực tiễn, quy định này bị đánh giá là quá hẹp và có thể tạo ra những “điểm mù” nguy hiểm.
Vượt qua rào cản tỷ lệ sở hữu vốn
Đại biểu Mai Thị Phương Hoa (Ninh Bình) phân tích rằng, thực tế nhiều vụ tranh chấp phức tạp phát sinh tại các doanh nghiệp có vốn nước ngoài dưới 50% hoặc chỉ có một vài thành viên hợp danh là người nước ngoài. Dù không nắm quyền chi phối về vốn, nhưng các nhà đầu tư này vẫn có khả năng khởi kiện dựa trên các điều ước quốc tế (BITs) hoặc hợp đồng đầu tư. Nếu chỉ bó hẹp trong mốc 50%, Nhà nước sẽ thiếu cơ chế ứng phó kịp thời với những vụ việc có tác động lớn đến an ninh, quốc phòng và môi trường đầu tư.
Tầm nhìn toàn diện: Từ khởi kiện đến hậu tranh chấp
Để đảm bảo tính bao quát, đại biểu Trịnh Xuân An (Đồng Nai) đề xuất mở rộng phạm vi điều chỉnh theo hai hướng chiến lược:
- Chủ động tấn công: Bao quát cả trường hợp cơ quan nhà nước Việt Nam chủ động khởi kiện hoặc phản tố nhà đầu tư nước ngoài thay vì chỉ chờ bị kiện.
- Bảo vệ đa tầng: Hỗ trợ các bên thứ ba, đặc biệt là doanh nghiệp nhà nước khi thực hiện đầu tư ra nước ngoài.
Đặc biệt, thay vì chỉ tập trung vào giai đoạn “phòng thủ” (trước và trong vụ việc), cơ chế mới cần bổ sung giai đoạn hậu giải quyết tranh chấp để rút kinh nghiệm và điều chỉnh chính sách, tránh lặp lại sai lầm trong tương lai.
Bài toán trách nhiệm: Ai là “nhạc trưởng” trong điều phối?
Khi một vụ tranh chấp quốc tế xảy ra, sự chồng chéo về chức năng giữa các bộ ngành thường dẫn đến tình trạng đùn đẩy hoặc xử lý chậm trễ. Việc xác định cơ quan chủ trì là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả thực thi.
Đại biểu Dương Khắc Mai (Lâm Đồng) nhấn mạnh cần một cơ quan đầu mối trung tâm điều phối (đề xuất Bộ Tư pháp) với quy trình phối hợp liên ngành chặt chẽ. Đồng thời, cần thiết lập hệ thống tiêu chí ưu tiên để xác định cơ quan chủ trì, ví dụ: ưu tiên cơ quan ban hành biện pháp bị khiếu kiện, sau đó đến cơ quan quản lý chuyên ngành, rồi mới đến cơ quan quản lý đầu tư nước ngoài.

Mô hình “phi tập trung” vs. Tập trung quyền lực pháp lý
Hiện nay, Chính phủ đang nghiêng về mô hình “phi tập trung”: đơn vị nào gây ra sai sót/tranh chấp thì đơn vị đó chủ trì xử lý. Tuy nhiên, nhiều đại biểu lo ngại cơ quan chủ trì thường chỉ làm tốt khâu hành chính, trong khi năng lực chuyên môn về luật quốc tế, trọng tài và tương trợ tư pháp lại nằm ở Bộ Tư pháp.
Đại biểu Nguyễn Thị Thu Hà (Quảng Ninh) lập luận sắc sảo rằng những vấn đề pháp lý cao độ như quyền tiếp cận công lý hay công nhận phán quyết trọng tài nằm ngoài khả năng của các cơ quan quản lý đầu tư. Vì vậy, giao thẳng cho Bộ Tư pháp chủ trì sẽ đảm bảo tính chuyên sâu và hiệu quả cao nhất.
Từ phòng thủ thụ động sang chủ động phòng ngừa
Giải trình trước Quốc hội, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Hoàng Thanh Tùng khẳng định mục tiêu cốt lõi của Nghị quyết là chuyển đổi căn bản tư duy: không đợi tranh chấp xảy ra rồi mới tìm cách đối phó, mà phải xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và phòng ngừa rủi ro ngay từ khâu soạn thảo chính sách.

Về mô hình quản lý, Bộ trưởng cho rằng mô hình “phi tập trung” hiện tại là phù hợp với thực tiễn Việt Nam để nâng cao trách nhiệm của từng cơ quan. Tuy nhiên, trong dài hạn, việc xây dựng một cơ quan chuyên trách là hướng đi tất yếu để chuyên nghiệp hóa công tác này.
Kết luận phiên thảo luận, Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên yêu cầu cơ quan soạn thảo phải làm rõ hơn nữa chức năng của cơ quan đại diện pháp lý, cân đối ngân sách cho các chế độ đặc thù và đảm bảo tính độc lập tư pháp. Việc thể chế hóa chủ trương của Đảng thông qua Nghị quyết này sẽ là “lá chắn” vững chắc cho lợi ích quốc gia.
Góc nhìn chuyên gia: Việc chuyển dịch từ “phòng thủ” sang “chủ động” trong tranh chấp đầu tư quốc tế không chỉ là vấn đề kỹ thuật pháp lý, mà là sự thay đổi trong quản trị Nhà nước. Khi Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA), cơ chế ISDS (Giải quyết tranh chấp giữa Nhà đầu tư và Nhà nước) trở nên khắt khe hơn. Một sai sót nhỏ trong văn bản hành chính cũng có thể dẫn đến những khoản bồi thường hàng triệu USD. Do đó, sự phối hợp liên ngành và năng lực của đội ngũ luật sư quốc tế chính là chìa khóa then chốt.
Theo bạn, Việt Nam nên xây dựng một cơ quan chuyên trách độc lập hay tiếp tục duy trì mô hình phối hợp liên ngành để giải quyết tranh chấp quốc tế? Hãy chia sẻ quan điểm của bạn dưới phần bình luận.