Nội dung chính
Việc đẩy mạnh chuyển đổi số hệ thống dự trữ quốc gia hiện nay không chỉ nhằm thực thi Luật Dự trữ quốc gia 2025 mà còn là chìa khóa để nâng cao năng lực ứng phó khẩn cấp.
Trong quản trị quốc gia, hệ thống dự trữ đóng vai trò là “lá chắn” cuối cùng để đảm bảo an ninh lương thực, vật chất và ổn định kinh tế trước những biến động bất ngờ. Tuy nhiên, để lá chắn này hoạt động hiệu quả, việc chuyển đổi từ phương thức quản lý truyền thống sang mô hình số hóa là yêu cầu bắt buộc.
Lấp đầy “khoảng trống pháp lý” trong quản trị dự trữ quốc gia
Theo ông Đặng Văn Thanh, Phó Cục trưởng Cục Dự trữ Nhà nước, Luật Dự trữ quốc gia năm 2025 đã giao quyền cho Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chi tiết về ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đây là bước đi chiến lược nhằm cụ thể hóa Kết luận số 115-KL/TW của Bộ Chính trị, khẳng định vị thế của dự trữ quốc gia như một trụ cột bảo đảm an ninh quốc gia.
Hiện nay, dù các khung pháp lý lớn như Luật Dữ liệu hay Luật Chuyển đổi số đã đi vào vận hành, nhưng trong lĩnh vực dự trữ quốc gia vẫn tồn tại một “khoảng trống” về văn bản quy phạm pháp luật thống nhất. Việc xây dựng Thông tư mới không chỉ đơn thuần là thực thi mệnh lệnh hành chính từ Quyết định số 2835/QĐ-TTg và 382/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, mà còn là giải pháp kiến tạo nền móng cho một hệ thống vận hành minh bạch, hiện đại.

Nhận diện những “điểm nghẽn” trong vận hành thực tế
Đi sâu vào phân tích thực trạng, các chuyên gia nhận định hoạt động ứng dụng công nghệ trong dự trữ quốc gia thời gian qua vẫn còn mang tính phân tán và thiếu đồng bộ. Những rào cản chính bao gồm:
- Dữ liệu rời rạc: Chưa hình thành được hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung; thông tin bị chia cắt giữa các đơn vị, gây khó khăn cho việc tổng hợp và báo cáo.
- Thiếu chuẩn hóa: Dữ liệu chưa được quy định theo một chuẩn chung, dẫn đến việc kết nối và chia sẻ thông tin giữa các bộ, ngành bị hạn chế.
- Quản trị thủ công: Công tác giám sát, truy xuất nguồn gốc và điều hành nguồn lực dự trữ vẫn chưa được thực hiện toàn diện trên môi trường số, làm giảm tốc độ phản ứng trong các tình huống khẩn cấp.
Chi tiết lộ trình số hóa: Từ dự thảo đến thực thi
Để giải quyết triệt để các tồn tại trên, Cục Dự trữ Nhà nước đã xây dựng Dự thảo Thông tư gồm 5 Chương và 18 Điều. Theo ông Phạm Toàn Thắng, Trưởng ban Công nghệ thông tin, văn bản này tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình nội bộ mà không làm phát sinh thêm thủ tục hành chính hay chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và người dân.
Các nội dung trọng tâm mà dự thảo hướng tới bao gồm:
- Số hóa nghiệp vụ: Áp dụng khoa học công nghệ vào toàn bộ quy trình nhập, xuất và bảo quản hàng dự trữ quốc gia.
- Thiết lập hệ sinh thái dữ liệu: Xây dựng hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu tập trung; quy định chặt chẽ về thu thập, cập nhật và kết nối chia sẻ dữ liệu.
- Quản trị an ninh: Thiết lập cơ chế phân quyền, quản lý tài khoản và kiểm soát dữ liệu nghiêm ngặt nhằm bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin quốc gia.
- Phân định trách nhiệm: Quy định rõ vai trò của các cơ quan, tổ chức liên quan trong việc vận hành hệ thống số.

Tầm nhìn về một hệ thống dự trữ thông minh
Khi quy trình nghiệp vụ được số hóa toàn diện, khả năng điều hành của Chính phủ đối với nguồn lực dự trữ sẽ chuyển dịch từ trạng thái “phản ứng” sang “chủ động”. Việc truy xuất dữ liệu thời gian thực (real-time data) cho phép đưa ra quyết định phân phối hàng dự trữ chính xác đến từng địa phương, từng đối tượng trong thời gian ngắn nhất.
Đây chính là bước chuẩn bị then chốt để ngành Dự trữ Nhà nước không bị lạc hậu trước những thách thức phi truyền thống. Một hệ thống minh bạch, hiện đại không chỉ bảo vệ an ninh quốc gia mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm thiểu lãng phí trong quản lý tài sản công.
Theo góc nhìn chuyên gia, việc triển khai thành công Thông tư này sẽ là tiền đề để Việt Nam xây dựng mô hình “Kho dự trữ thông minh”, nơi AI và Big Data có thể dự báo nhu cầu dự trữ dựa trên biến động thị trường và thiên tai. Bạn đánh giá thế nào về vai trò của công nghệ trong quản trị an ninh quốc gia? Hãy chia sẻ ý kiến cùng chúng tôi.